chain coupling

/'tʃein,kʌpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
chain coupling

A railway worker inspects the chain coupling between two freight cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn): Trong ngành đường sắt, "chain coupling" chỉ phương pháp hoặc hành động sử dụng dây xích để kết nối các toa xe lửa với nhau, nhằm mục đích tăng cường an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old freight cars used chain coupling for extra security. (Các toa chở hàng sử dụng sự nối bằng dây xích để tăng thêm an toàn.)
    • Inspectors checked the chain coupling between the carriages. (Các thanh tra đã kiểm tra sự nối bằng dây xích giữa các toa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chain couplings" (số nhiều): Các dây xích nối toa.
    • The workers replaced the worn-out chain couplings. (Các công nhân đã thay thế những dây xích nối toa đã bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupling (n): Sự nối, khớp nối; thiết bị kết nối.
  • Safety chain (n): Dây xích an toàn (một thành phần có thể dùng trong "chain coupling").
Từ đồng nghĩa
  • Chain link: Mắt xích, liên kết bằng xích (có thể chỉ một phần của hệ thống).
  • Safety coupling: Khớp nối an toàn (khái niệm chung hơn).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "chain coupling" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật đường sắt lịch sử. Các hệ thống đường sắt hiện đại thường sử dụng các khớp nối tự động (automatic couplers) thay thế.
chain coupling

A railway worker inspects the chain coupling between two freight cars.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) sự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn)
  2. (số nhiều) dây xích nối toa